Trung Quốc là một đất nước rộng lớn, mỗi tỉnh trong số hơn 30 tỉnh và khu tự trị đều phát triển các món ăn đặc biệt và hương vị độc đáo để phản ánh vùng miền, văn hóa và đặc sản địa phương. Trong phạm vi rộng lớn của các loại gia vị và nguyên liệu, những phong cách nấu ăn được coi là tuyệt vời về cả ẩm thực lẫn trưng bày, được hỗ trợ bởi nhiều năm lịch sử và các đầu bếp đầy tham vọng đã cho ra đời  một loạt các món ăn đáng kinh ngạc mà BDA Trip chúng tôi tìm kiếm để hỗ trợ cho bạn trong tour Trung Quốc. Hãy để sự hấp dẫn này đưa bạn đến những đỉnh cao trong hương vị ẩm thực này nhé

Tứ Xuyên (Chuāncài, 川菜)

Ẩm thực Tứ Xuyên là một trong những món ăn được phổ biến nhất ở Trung Quốc, nổi tiếng với hương vị béo ngậy, hạt tiêu thơm miệng và giải nhiệt mồ hôi. Tỉnh này được đặc trưng bởi đặc điểm biểu tượng là cảm giác tê và cay nồng nơi đầu lưỡi, song chúng không nên chỉ được đánh giá bằng sức mạnh đơn thuần của độ cay. Việc nấu nướng ở đây cũng đa dạng và phong phú như địa hình phức tạp và dân cư nơi nó hình thành. Trên thực tế, ớt thậm chí chưa đến Trung Quốc cho đến tận thế kỷ 16 từ Tân thế giới, và ẩm thực Tứ Xuyên nhanh chóng chọn nó như một cách để cân bằng tác dụng của tro gai, vốn đã là biểu tượng trong ẩm thực của nước này. Ngày nay, trung tâm của Tứ Xuyên luôn náo nhiệt với những tín đồ ẩm thực thích ăn uống hàng ngày, và là thành phố sở hữu những đầu bếp có nguồn gốc từ truyền thống sáng tạo nhất ở Trung Quốc

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Đậu phụ Mapo (Má pó dòufu, 麻 婆 豆腐)

Hoành thánh sốt ớt (Hóng yóu chāoshǒu, 红油 抄手)

Gà bang bang (Bàng bàng jī, 棒棒 鸡)

Mì dan dan (Dàndàn miàn, 担 担 面)

Lẩu (Huǒguō, 火锅)

Hồ Nam (Xiāngcài, 湘菜)

Đây là một khu vực nổi tiếng về sự phong phú của các loại gia vị khác, với các món ăn được đặc trưng bởi nhiệt độ cay khô (ganla), cũng như các hương vị muối chua và lên men. Ngoài ớt khô, một trong những loại ớt nổi tiếng nhất vùng này là tương ớt băm nhỏ (duò làjiāo, 剁辣椒) được làm từ giấm, ớt tươi và muối. Nó làm tăng thêm vị chua, cay cho các món ăn từ mì đơn giản đến đầu cá hấp được yêu thích. Người Hunanese cũng là bậc thầy về quá trình lên men, và các loại rau muối chua cay được phục vụ trong mọi bữa ăn. Đây cũng là vùng mà Chủ tịch Mao Trạch Đông đã ca ngợi, và người ta đồn rằng ông yêu thích hương vị cay đến mức rắc ớt xay lên lát dưa hấu.

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Gà trong nồi kim loại (Gān guō jī, 干锅 鸡)

Đầu cá hấp ớt ngâm chua hai màu (Duò jiāo yú 剁椒 鱼)

Thịt lợn béo om Mao (Hóngshāo rỉu, 红烧肉)

Súp lơ khô với thịt lợn đã được ninh nhừ (Gān guō huācài, 干锅 花菜)

Thịt lợn luộc với rau (Yān rỉu chǎocài, 腌肉 炒菜)

Quảng Đông (Yuècài, 粤菜)

Có một câu nói đùa tuyệt vời về ẩm thực Quảng Đông là người Quảng Đông sẽ “ăn bất cứ thứ gì có bốn chân ngoài cái bàn, bất cứ thứ gì bay được ngoài máy bay và bất cứ thứ gì biết bơi ngoài tàu ngầm”. Tuy nhiên, đừng để điều này ngăn cản bạn. Ẩm thực Quảng Đông được ca ngợi vì tập trung vào việc mang lại hương vị thuần túy, kết quả là các món rau tươi, giòn, cá hấp và các món áp chảo nhẹ, công phu. Ẩm thực Quảng Đông cũng được đánh giá cao với các loại thịt quay, như thịt lợn nướng sơn mài, chim bồ câu vàng đánh bóng, và ngỗng thơm ngon, giòn. Có lẽ nổi tiếng nhất là món dim sum nổi tiếng trong vùng: bánh bao hấp, bánh mãng cầu, bánh củ cải, và nhiều hơn nữa được ăn vào buổi sáng với trà.

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Bánh thịt heo quay (chāshāo bāo, 叉烧包)

Bánh trứng (Dan tǎ, 蛋塔)

Chân gà hấp sốt đậu lên men (Chǐ zhī fèng zhuǎ, 豉 汁 凤爪)

Cơm cuộn tôm (xiārén cháng fěn, 虾仁 肠粉)

Cơm niêu chiên giòn (Bāo zǐ fàn, 煲仔饭)

Phúc Kiến (Mǐncài, 闽菜)

Đây là nơi mà các món ăn tinh tế tập trung vào hương vị nhẹ nhàng, sâu lắng vì chúng đặc biệt ảnh hưởng đến chất lượng hải sản và rau núi. Người Fujianese được biết đến với tinh thần du lịch của họ, và ẩm thực ở đây cũng ảnh hưởng đến hương vị ở Malaysia và Đài Loan rất nhiều. Mắm tôm, nước mắm, nước sốt shacha (làm bằng dầu đậu nành, tỏi, hẹ tây, ớt, cá sống và tôm khô), và gạo men đỏ là một số loại gia vị độc đáo được sử dụng, mang đến độ đậm đà, vị mặn và quyết định cho vị từng món ăn. Người Phúc Kiến cũng rất yêu thích canh và nước dùng, đến mức có câu “không có canh thì coi như không có cơm” (不 汤 不行). Điều này có nghĩa là rất nhiều món ăn sử dụng nước dùng trong nấu nướng, dẫn đến các món hầm giống như súp, nổi tiếng nhất là món geng (Gēng, 羹).

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Bánh xèo hàu (Hézǐ jiān, 蚵仔煎)

Ngọc Ngũ Sắc Mực om rau củ (Wǔcǎi zhēnzhū kòu, 五彩 珍珠 扣

Ba Kuh Teh (rỉu gŭ chá, 肉骨茶)

Chả cá chiên giòn (Cuì pí yú juǎn, 脆皮 魚卷)

Súp hầm (Gēng, 羹)

Chiết Giang (Zhècài, 浙菜)

Ẩm thực nơi đây đặc trưng với hương vị tinh tế và các món ăn phản ánh sự phì nhiêu của tỉnh và sự gần gũi với biển; hãy nghĩ đến rau tươi, gạo và hải sản. Tỉnh này là quê hương của thành phố Thiệu Hưng, nơi được biết đến là nơi sản xuất loại rượu vàng nổi tiếng nhất Trung Quốc (xx huangjiu), không khác gì rượu sherry đậm đà và được dùng nhiều để nấu ăn cũng như để uống. Trên thực tế, các loại hải sản như cua và ốc nhỏ thường được chế biến bằng sự kết hợp của rượu vàng và nước muối, được phục vụ lạnh. Chiết Giang cũng là quê hương của Hàng Châu, được bao quanh bởi những cánh đồng chè tươi tốt và từng nổi tiếng là quê hương của các thi nhân. Theo đó, Hàng Châu nấu một số món ăn thanh lịch nhất của Trung Quốc, vì các nhà thơ yêu cầu thức ăn thanh đạm để được trau dồi như tâm trí của họ.

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Tôm nhỏ xào lá chè (Lóngjǐng xiārén, 龙井 虾仁)

Tôm dầu nóng (Yóu bào dà xiā, 油爆 大虾)

Gà ăn mày (Jiào huā jī, 叫化 鸡)

Lươn rán (Shēng bào shàn piàn, 生 爆 鳝 片)

Cá chua ngọt Hồ Tây (Xīhú cù yú, 西湖醋鱼)

An Huy (Huīcài, 徽菜)

Nguồn gốc của ẩm thực An Huy bắt nguồn từ điểm tham quan mang tính biểu tượng nhất của nó, Núi Hoàng (Huángshān, 黄山), trung tâm của vương quốc Huệ Châu trước đây. Vùng đất của núi, hồ và hang động xanh tươi đã tạo ra một thực đơn mang đậm đặc trưng của các loài động thực vật hoang dã địa phương: gà thả rông, măng, cá nước ngọt, dương xỉ và các đặc sản khác. Các hương vị phản ánh độ chua của các thành phần, thường kết hợp muối và gia vị nhạt, và các món ăn được om trong nước sốt nâu. Các loại thịt ướp muối cũng khá phổ biến, và tăng thêm vị béo cho các món rau.

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Thịt lợn nấu chín (Yān rỉu, 腌肉)

Wushan Imperial Goose (Wúshān gòng é, 吳山 貢 鵝)

Bánh đa cua vàng (Xiè ké huáng, 蟹壳 黄)

Thịt lợn kho măng (huǒtuǐ dùn biān sǔn, 火腿 炖 鞭 笋)

Sơn Đông (Lǔcài, 鲁菜)

Ẩm thực nơi này đại diện cho trái tim của nấu ăn miền Bắc, vừa thịnh soạn vừa tốt cho sức khỏe, hơn nữa cờn rất tinh tế. Sơn Đông là một trong những vùng văn minh sớm nhất ở Trung Quốc và là một trung tâm văn hóa, vì vậy truyền thống nấu ăn của nó đã tạo nên phong cách cho các vùng xung quanh nó, đặc biệt là phía bắc Bắc Kinh và đông bắc Trung Quốc. Những món ăn tại đây ảnh hưởng đến các nhà bếp trong cung điện hoàng gia của Bắc Kinh và thậm chí chúng đôi khi còn được gọi là ẩm thực Hoàng gia. Ẩm thực Sơn Đông cũng sử dụng nhiều loại ngũ cốc và lúa mì được sử dụng thường xuyên - đặc biệt là trong các món bánh hấp, bánh kếp và bánh bao mà vùng này nổi tiếng. Hương vị ở đây thường mạnh và khá mặn / mặn.

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Gà hầm hạt dẻ (Yāozi dùn jī, 腰子 炖鸡)

Bánh kếp hành lá (Cōng yóubǐng, 葱油饼)

Thận lợn xào (bàochǎoyāohuā, 爆炒 腰花)

Kẹo dẻo (Básī dìguā, 拔丝 地瓜)

Gà nhồi sữa tám kho báu (Nǎi tāng bā bǎo bùdài jī, 奶汤 八宝 布袋 鸡)

Giang Tô (Sūcài, 苏菜)

Đây, một lần nữa lại là những món ăn nhẹ và nhiều hương vị, và thường được chế biến cầu kỳ. Đồ ăn ở đây gợi nhớ đến món ăn của tỉnh Chiết Giang (vì dù sao họ cũng là hàng xóm của nhau), nhưng Su Cuisine có xu hướng sử dụng nhiều đường hơn. Thể loại phụ của nấu ăn Hoài Dương (một vùng ở Giang Tô) được coi là phương pháp nấu ăn được coi trọng nhất. Nó được chú ý nhiều nhất về việc sử dụng giấm nấu ăn Chiết Giang, mang đến một hương vị đặc biệt vừa chua vừa đậm đà. Đây cũng là quê hương của món bánh bao nổi tiếng, đã trở nên phổ biến khắp thế giới.

Các món ăn mang tính biểu tượng:

Sườn om đỏ (Hóngshāo páigǔ, 红烧 排骨)

Bánh bao (xiǎo lóng bāo, 小笼 包)

Bánh phồng mì xào gluten (Yóu miànjīn, 油 面筋)

Cơm chiên Dương Châu (Yángzhōu chǎofàn, 扬州 炒饭)

Thịt viên đầu sư tử (Shīzi tóu, 狮子头)